menu_book
見出し語検索結果 "nội dung" (1件)
日本語
名内容
Cuốn sách có nhiều nội dung hay.
この本には面白い内容が多い。
swap_horiz
類語検索結果 "nội dung" (2件)
日本語
名コンテンツクリエイター
Cô ấy là một người sáng tạo nội dung nổi tiếng trên YouTube.
彼女は有名なコンテンツクリエイターだ。
日本語
名コンテンツクリエーター
Cô ấy là nhà sáng tạo nội dung trên YouTube.
彼女はYouTubeのコンテンツクリエーターだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "nội dung" (9件)
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
ghi chép lại nội dung buổi họp
会議の内容をメモする
Cô ấy là một người sáng tạo nội dung nổi tiếng trên YouTube.
彼女は有名なコンテンツクリエイターだ。
thông báo nội dung cụ thể
具体的な内容を知らせる
chỉnh sữa một phần nội dung
内容の一部を修正する
Cuốn sách có nhiều nội dung hay.
この本には面白い内容が多い。
Cô ấy là nhà sáng tạo nội dung trên YouTube.
彼女はYouTubeのコンテンツクリエーターだ。
Các bài viết có nội dung phỉ báng chính quyền.
政府を中傷する内容の投稿。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)